se vautrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Nằm lăn, lăn lộn (một cách thoải mái, thường ở nơi mềm mại): Hành động nằm, ngồi hoặc lăn một cách thư giãn, thoải mái, đôi khi có vẻ thiếu tinh tế, trên một bề mặt mềm như cỏ, đệm.
- Đầm mình, lăn vào (trong chất lỏng hoặc chất nhão): Hành động lăn mình, ngâm mình một cách thích thú trong thứ gì đó ướt hoặc nhão như bùn, nước.
- (Nghĩa bóng) Đắm mình, chìm đắm (một cách thái quá): Dùng để chỉ việc hoàn toàn đắm chìm, thả mình vào một trạng thái hoặc cảm xúc nào đó, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thái quá hoặc thiếu kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Se vautrer sur l'herbe (Nằm lăn trên cỏ.)
- Les cochons aiment se vautrer dans la boue. (Những con lợn thích đầm mình trong bùn.)
- Il se vautre dans son fauteuil en regardant la télévision. (Anh ta nằm lăn trên ghế bành khi xem ti vi.)
- (Nghĩa bóng) Se vautrer dans la paresse (Đắm mình trong sự lười biếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se vautrer dans le luxe": Đắm chìm trong xa hoa, sống một cách xa xỉ, phung phí.
- Après avoir gagné à la loterie, il s'est vautré dans le luxe. (Sau khi trúng số, anh ta đã đắm chìm trong cuộc sống xa hoa.)
- "Se vautrer dans ses remords": Dằn vặt, chìm đắm trong sự hối hận, day dứt.
- Au lieu d'agir, il préfère se vautrer dans ses remords. (Thay vì hành động, anh ta thích chìm đắm trong sự hối hận của mình hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vautrer (transitif, rare) (Động từ tha, hiếm dùng): Làm cho ai/ vật gì lăn lộn trong bùn.
- Vautrer quelqu'un dans la boue (bôi nhọ, làm nhục ai đó - nghĩa bóng).
- Se prélasser (Động từ phản thân): Nằm dài, ngồi thư giãn một cách nhàn nhã, thường không mang sắc thái tiêu cực như se vautrer.
- Se rouler (Động từ phản thân): Lăn, cuộn mình (có thể là để lau khô, chơi đùa hoặc trong đau đớn).
Từ đồng nghĩa
- Se rouler (dans...) (lăn vào...)
- Se lover (cuộn tròn mình) - nhưng thường dùng cho động vật.
- (Nghĩa bóng) S'adonner à (say mê, đam mê vào), s'abandonner à (buông thả, phó mặc cho).
Thành ngữ liên quan
- Être vautré comme un porc (Nằm lăn như một con lợn): Một cách nói rất hình tượng và khinh miệt để chỉ một người đang nằm một cách bất lịch sự, lười biếng.
- Arrête de te vautrer sur le canapé comme un porc ! (Đừng có nằm lăn trên ghế sofa như một con lợn nữa!)
tự động từ
- nằm lăn; đầm mình
- Se vautrer sur l'herbenằm lăn trên cỏ
- Se vautrer dans la boueđầm mình trong bùn
- (nghĩa bóng) đắm mình
- Se vautrer dans l'oisivetéđắm mình trong cảnh nhàn rỗi